Than Indonesia
Chủng loại, thông số và hướng dẫn lựa chọn nhiên liệu công nghiệp.
Than Indonesia là một trong các nguồn than nhập khẩu Thuận An cung ứng cho nhu cầu sản xuất công nghiệp. Danh mục gồm than thông thường, than Indo GAR 3400 và GAR 4200. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xem đồng thời nhiệt lượng, độ tro, lưu huỳnh, độ ẩm và cỡ hạt, thay vì chỉ so sánh giá theo tấn. Trang này trình bày các chủng loại, bảng thông số tham khảo và những thông tin cần chuẩn bị để nhận báo giá phù hợp với lò đốt.
Thông số Than Indonesia
| Chủng loại | GCV (kcal/kg) | Tro | Lưu huỳnh | Ẩm toàn phần | Chất bốc | Cỡ hạt |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Than thông thường | 2800–7000 | 3–10% | < 0,5% | 35–46% | 38–42% | 0–100 mm |
| GAR 3400 | Tối thiểu 3300 | 6–8% | < 0,5% | 42–47% | 38–45% | 0–100 mm |
| GAR 4200 | Tối thiểu 4000 | 6–8% | < 0,5% | 34–38% | 38–45% | 0–100 mm |
Nguồn: hồ sơ năng lực Thuận An, trang 13. Đây là thông số tham khảo trong tài liệu, không thay thế phiếu phân tích hoặc cam kết chất lượng của lô hàng hiện tại.
Chọn đúng loại thay vì chỉ nhìn tên xuất xứ
Ba dòng trong bảng thể hiện ba cách mô tả hàng khác nhau. Than thông thường có dải thông số rộng, phù hợp cho bước khảo sát nguồn hoặc lập phương án phối trộn nhưng chưa đủ để mặc định thành một cấp hàng cố định. Indo GAR 3400 và Indo GAR 4200 là hai tên cấp được hồ sơ nêu rõ hơn. Khi gửi yêu cầu mua, doanh nghiệp nên ghi đúng tên loại, khối lượng dự kiến, thời gian nhận và cơ sở nghiệm thu; không nên dùng chung cụm “than Indonesia” rồi kỳ vọng nhà cung cấp tự suy ra cấu hình cần thiết.
Tên GAR trong bảng giúp nhận diện cấp hàng, nhưng quyết định vận hành không thể dựa vào một chỉ tiêu đơn lẻ. Nhiệt trị liên quan lượng nhiên liệu cần cấp để đạt tải nhiệt; tro liên quan lượng chất rắn còn lại cần thu gom; ẩm toàn phần ảnh hưởng khối lượng hàng nhận và trạng thái nhiên liệu khi lưu kho; chất bốc tác động đến cách bắt cháy và phân bố vùng cháy; lưu huỳnh cần được xem cùng yêu cầu môi trường của nhà máy. Cỡ hạt liên quan trực tiếp đến khâu tiếp nhận, sàng, nghiền và cấp liệu. Mỗi yếu tố phải được đọc trong mối quan hệ với thiết kế lò đang sử dụng.
Ứng dụng phải đi từ thiết kế lò và chế độ vận hành
Không có một loại than phù hợp cho mọi lò hơi. Với lò tầng sôi, lò ghi, hệ thống nghiền phun hoặc dây chuyền có phối trộn nhiên liệu, giới hạn chấp nhận có thể khác nhau. Bộ phận kỹ thuật nên đối chiếu dải vận hành thực tế, năng lực quạt, buồng đốt, thiết bị xử lý tro, hệ thống cấp liệu và yêu cầu khí thải trước khi chốt loại. Nếu muốn đánh giá giải pháp lò tầng sôi, có thể xem thêm năng lực thiết kế và chế tạo lò hơi.
Thông tin cần có khi hỏi giá than Indonesia
Một yêu cầu chào giá rõ ràng nên bắt đầu bằng loại than dự kiến, sản lượng theo tháng, lịch giao, địa điểm nhận, phương thức cân và phương pháp lấy mẫu. Tiếp theo là chỉ tiêu mục tiêu cùng giới hạn chấp nhận, cơ sở nhiệt trị, đơn vị đo, dung sai, phương pháp thử và cách xử lý khi kết quả ngoài thỏa thuận. Bảng trên là điểm tham chiếu ban đầu, không thay thế đặc tả mua hàng hay COA của từng lô.
Các mục nên đối chiếu trên chứng từ lô hàng
- Tên hàng và cấp hàng có khớp đơn đặt hàng hay không.
- Số lô, ngày lấy mẫu, đơn vị lấy mẫu và đơn vị phân tích.
- Cơ sở báo cáo của nhiệt trị, độ ẩm và các chỉ tiêu liên quan.
- Kết quả thực tế, phương pháp thử, chữ ký hoặc dấu xác nhận theo thỏa thuận.
- Khối lượng giao nhận, chứng từ vận chuyển và quy trình giải quyết sai lệch.
Thuận An tổ chức kiểm tra chất lượng nguồn hàng, phân loại và sàng lọc trước khi giao. Với mỗi lô, khách hàng và nhà cung cấp thống nhất chỉ tiêu chất lượng, chứng từ đi kèm và phương án lấy mẫu đối chứng để làm cơ sở nghiệm thu.
Checklist nhận hàng, vận chuyển và lưu kho
Tại kho, nên phân lô theo nguồn và ngày nhập, tránh trộn trước khi có kết quả kiểm tra. Mặt bằng cần phù hợp với phương án thoát nước, thu gom bụi và vận hành thiết bị; chiều cao, thời gian lưu và nguyên tắc đảo kho cần do bộ phận an toàn của cơ sở quy định. Theo dõi khối lượng tồn, trạng thái đống than và thứ tự xuất kho giúp hạn chế nhầm lô. Xem tổng quan danh mục than đá để đặt quy trình này trong kế hoạch nguồn nhiên liệu chung.
Những yếu tố hình thành giá than Indonesia
Giá chào phụ thuộc cấp hàng và kết quả phân tích thực tế, khối lượng cam kết, lịch giao, cự ly vận chuyển, phương thức bốc dỡ, điều kiện thanh toán và cách phân bổ rủi ro khi chỉ tiêu sai lệch. Giá tại một thời điểm cũng không nên được so sánh nếu hai báo giá khác cơ sở nhiệt trị, điểm giao hoặc chưa bao gồm cùng nhóm chi phí. Liên hệ Thuận An để nhận báo giá theo chủng loại, khối lượng và địa điểm giao hàng.
So sánh nguồn than trước khi quyết định
Nếu cần đối chiếu nguồn, xem than Nga, than Úc và than Việt Nam. So sánh phải dựa trên chỉ tiêu của từng lô và khả năng tiếp nhận của lò, không dựa trên định kiến rằng một quốc gia luôn có một đặc tính cố định.
Câu hỏi thường gặp về than Indonesia
Than Indo GAR 3400 và GAR 4200 có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?
Không nên mặc định. Hai cấp được nêu riêng trong hồ sơ và có bảng chỉ tiêu khác nhau. Việc thay thế cần kỹ thuật lò đánh giá, sau đó xác nhận bằng đặc tả mua hàng và thử nghiệm vận hành phù hợp.
Có thể dùng bảng trên làm COA khi nhận hàng không?
Không. Bảng trên dùng để tham khảo khi lựa chọn sản phẩm. Phiếu phân tích chất lượng (COA) cần gắn với lô hàng cụ thể, có thông tin lấy mẫu, kết quả thử nghiệm và cơ sở báo cáo đã thống nhất.
Muốn nhận báo giá cần cung cấp gì?
Hãy gửi loại than quan tâm, khối lượng, lịch và điểm giao, cấu hình lò, giới hạn chỉ tiêu, cách lấy mẫu cùng điều kiện thanh toán. Thông tin càng rõ, phương án chào hàng và logistics càng dễ so sánh.
