DANH MỤC NHIÊN LIỆU

Than Úc

Chủng loại, thông số và hướng dẫn lựa chọn nhiên liệu công nghiệp.

Than Úc được Thuận An giới thiệu trong danh mục nhiên liệu nhập khẩu, với hai dải nhiệt lượng tham khảo 6200–6400 và 6700–6900 kcal/kg. Nhiệt lượng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng sử dụng: độ tro, lưu huỳnh, độ ẩm, chất bốc và cỡ hạt cũng cần phù hợp với lò. Nội dung dưới đây giúp doanh nghiệp đọc thông số, xác định yêu cầu giao nhận và so sánh báo giá trên cùng cơ sở.

Thông số Than Úc

Chủng loại GCV (kcal/kg) Tro Lưu huỳnh Ẩm toàn phần Chất bốc Cỡ hạt
Than Úc 6700–6900 / 6200–6400 < 21% < 0,6% (giới hạn < 1%) 7–9% (giới hạn < 10%) 17–22% (giới hạn < 22%) Chưa xác nhận

Nguồn: hồ sơ năng lực Thuận An, trang 13. Đây là thông số tham khảo trong tài liệu, không thay thế phiếu phân tích hoặc cam kết chất lượng của lô hàng hiện tại.

Hai việc phải xác nhận trước khi hỏi giá

Trước khi hỏi giá than Úc, hãy xác định dải nhiệt lượng cần dùng và cỡ hạt mà hệ thống cấp liệu chấp nhận. Thuận An trao đổi quy cách cụ thể theo nhu cầu của nhà máy; cỡ hạt được ghi rõ trong báo giá và hợp đồng. Cùng với nhiệt lượng, cần thống nhất giới hạn độ tro, độ ẩm, lưu huỳnh và chất bốc của lô hàng.

Các chỉ tiêu còn lại trong bảng giúp hình thành bộ câu hỏi, không phải lời bảo đảm cho mọi lô than Úc. Nhiệt trị cần được đọc đúng cơ sở báo cáo; tro liên quan khâu thu gom và xử lý; ẩm toàn phần có ảnh hưởng đến khối lượng nhận và điều kiện kho; chất bốc cần được xem cùng đặc tính cháy của thiết bị; lưu huỳnh phải đối chiếu yêu cầu môi trường. Nếu dây chuyền nghiền cần HGI, phải yêu cầu bổ sung vì nguồn hiện tại không nêu chỉ số này.

Chọn nhiên liệu phù hợp với hệ thống lò

Thay vì hỏi “than này đốt được không”, bộ phận kỹ thuật nên lập ma trận gồm giới hạn nhiên liệu của lò, năng lực tiếp nhận và tiêu chí vận hành. Các hàng có thể gồm nhiệt trị, tro, ẩm, chất bốc, lưu huỳnh, cỡ hạt và chỉ tiêu bổ sung. Các cột gồm yêu cầu thiết kế, kết quả COA, kết quả mẫu đối chứng và quan sát trong thử nghiệm. Ma trận làm rõ điểm nào đạt, điểm nào cần điều chỉnh và điểm nào chưa có dữ liệu.

Khả năng ứng dụng phụ thuộc loại lò, bộ cấp liệu, hệ thống nghiền, quạt, buồng đốt, thải tro và xử lý khí. Không nên suy luận rằng xuất xứ Úc đồng nghĩa với một đặc tính cố định hoặc hiệu quả mặc định. Với lò tầng sôi, việc đánh giá vẫn phải dựa trên cửa sổ nhiên liệu của thiết bị và thử lô. Có thể tham khảo năng lực lò hơi tầng sôi để chuẩn bị trao đổi giữa đội nhiên liệu và đội thiết bị.

Quy cách đặt mua và phiếu phân tích chất lượng

Đặc tả nên ghi tên hàng được hai bên thống nhất, dải nhiệt trị đang chào, giới hạn từng chỉ tiêu, cơ sở phân tích, phương pháp thử, cỡ hạt đã xác nhận và quy tắc lấy mẫu. Cần nêu rõ điểm chuyển quyền, điểm cân, dung sai khối lượng, cách tính điều chỉnh khi chất lượng khác cam kết và quyền từ chối hoặc xử lý lô không phù hợp. Đây là nơi biến trao đổi thương mại thành tiêu chí nghiệm thu minh bạch.

Trên COA, kiểm tra số lô, ngày và vị trí lấy mẫu, đơn vị phân tích, kết quả, phương pháp thử và chữ ký xác nhận theo thỏa thuận. COA mẫu dùng khi báo giá không thể thay COA lô giao thực tế. Với hợp đồng dài hạn, nên quy định tần suất phân tích, cơ chế lấy mẫu chung, thời gian trả kết quả và cách bảo quản mẫu lưu.

Thuận An tổ chức kiểm tra chất lượng nguồn hàng, phân loại và sàng lọc trước khi giao. Với mỗi lô, khách hàng và nhà cung cấp thống nhất chỉ tiêu chất lượng, chứng từ đi kèm và phương án lấy mẫu đối chứng để làm cơ sở nghiệm thu.

Kiểm tra cỡ hạt, giao nhận và bảo quản

Kế hoạch lưu kho cần bao gồm thoát nước, kiểm soát bụi, thu gom rơi vãi, đường vận hành thiết bị và quy trình an toàn của cơ sở. Theo dõi lô bằng biển nhận diện hoặc hệ thống kho giúp liên kết phản hồi vận hành với đúng chuyến hàng. Xem tổng quan nguồn than để chuẩn hóa cùng một checklist cho nhiều nguồn.

Cách yêu cầu và so sánh báo giá

Báo giá than Úc được lập theo quy cách, khối lượng và địa điểm giao hàng. Yếu tố ảnh hưởng gồm cấp chất lượng, khối lượng, lịch giao, điều kiện vận chuyển, cảng hoặc điểm dỡ, thời gian lưu phương tiện, bảo hiểm, tỷ giá nếu có trong giao dịch, điều khoản thanh toán và cơ chế điều chỉnh chất lượng. Không nên công bố một mức “giá tham khảo” thiếu thời điểm và điều kiện giao.

Để so sánh công bằng, đưa các chào giá về cùng điểm giao, cùng cơ sở chất lượng và cùng phạm vi chi phí. Sau đó đánh giá chi phí sử dụng: mức tiêu hao dự kiến, vận hành thiết bị phụ trợ, xử lý tro, tồn kho an toàn và rủi ro dừng lò. Báo giá thấp nhưng quy cách cỡ hạt chưa rõ có thể chuyển chi phí sang khâu sàng hoặc nghiền; vì vậy dữ liệu kỹ thuật hoàn chỉnh có giá trị trực tiếp với quyết định thương mại.

So sánh than Úc với các nguồn than khác

Người mua có thể xem thêm than Indonesia, than Nga và than Việt Nam. Không dùng xuất xứ để thay thế COA, thử nghiệm và đánh giá tổng chi phí tại nhà máy.

Câu hỏi thường gặp về than Úc

Cỡ hạt than Úc được xác định như thế nào?

Cỡ hạt được thống nhất theo hệ thống tiếp nhận và cấp liệu của nhà máy. Khách hàng nên nêu dải cỡ hạt, giới hạn hạt quá cỡ và tỷ lệ hạt mịn cần kiểm soát để xác nhận trong báo giá.

Có thể gọi hai dải nhiệt trị là hai loại than Úc không?

Không nên. Tài liệu chỉ ghi hai dải chung một ô, không cung cấp tên cấp hay bộ thông số tách riêng. Hãy yêu cầu xác nhận cấp hàng cụ thể.

Thông tin nào quan trọng nhất khi gửi yêu cầu mua?

Gửi cấu hình lò, giới hạn nhiên liệu, sản lượng, lịch và điểm giao, cỡ hạt cần thiết, phương pháp lấy mẫu cùng điều kiện nghiệm thu. Những dữ liệu này giúp báo giá rõ phạm vi và giảm tranh chấp.